peace pipe

peace pipe

A tribal chief passes the peace pipe to a visiting leader.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tẩu hòa bình: "peace pipe" một loại tẩu được trang trí công phu, được sử dụng bởi người thổ dân châu Mỹ trong các nghi lễ, đặc biệt như một biểu tượng của hòa bình kết thúc xung đột. thường được hút trong các dịp nghi lễ như một dấu hiệu của thiện chí hòa giải.
dụ sử dụng
  • (Hai bộ lạc đã hút tẩu hòa bình để chấm dứt chiến tranh.)
  • (Tẩu hòa bình được chuyền tay nhau như một biểu tượng của sự đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smoke the peace pipe": hút tẩu hòa bình; thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động làm hòa hoặc giải quyết mâu thuẫn.
    • After the argument, they finally sat down and smoked the peace pipe. (Sau cuộc tranh cãi, cuối cùng họ đã ngồi xuống làm hòa với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (n): tẩu; một vật dụng để hút thuốc.
    • He lit his pipe and began to smoke. (Anh ấy châm tẩu bắt đầu hút.)
  • Peace (n): hòa bình; trạng thái không chiến tranh hoặc xung đột.
    • We all hope for peace in the world. (Tất cả chúng ta đều hy vọng hòa bình trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Calumet: (tiếng Pháp) tẩu hòa bình, từ đồng nghĩa thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc dân tộc học.
    • The calumet was a sacred object among the Native Americans. (Calumet một vật thiêng liêng trong văn hóa của người thổ dân châu Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smoke out: lôi kéo ai đó ra khỏi nơi ẩn náu; nhưng không liên quan trực tiếp đến "peace pipe".
  • Pass around: chuyền tay nhau; thường dùng với "peace pipe" trong nghi lễ.
    • The chief passed the peace pipe around the circle. ( trưởng đã chuyền tẩu hòa bình quanh vòng tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: chôn rìu; nghĩa bóng làm hòa, kết thúc xung đột, tương tự như hành động hút tẩu hòa bình.
    • It's time to bury the hatchet and move on. (Đã đến lúc làm hòa tiến về phía trước.)

Từ chứa "peace pipe"